魚介類、海産物の商品が売っている場所はこちら 383件
コッパーパーチ(洗浄済み)
-
価格
65,000VND
-
日本円換算
約396円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
カニの爪
-
価格
350,000VND
-
日本円換算
約2,132円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
干しムササビ
-
価格
165,000VND
-
日本円換算
約1,005円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
野うなぎ
-
価格
135,000VND
-
日本円換算
約822円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
先わかめ
-
価格
125,000VND
-
日本円換算
約761円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
ニシココゾウムシ
-
価格
9,000VND
-
日本円換算
約55円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
干し魚の卵詰
-
価格
130,000VND
-
日本円換算
約792円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
ミルクイカ・サニーリーフイカ
-
価格
700,000VND
-
日本円換算
約4,263円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
むきシャコ
-
価格
200,000VND
-
日本円換算
約1,218円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
むき蟹身
-
価格
170,000VND
-
日本円換算
約1,035円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
天然陸海老
-
価格
320,000VND
-
日本円換算
約1,949円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
フレッシュサーモン
-
価格
160,000VND
-
日本円換算
約974円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
生黒うなぎ
-
価格
450,000VND
-
日本円換算
約2,741円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
アートフィッシュ
-
価格
140,000VND
-
日本円換算
約853円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
まるごとサーモン
-
価格
430,000VND
-
日本円換算
約2,619円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン