スイーツ、洋菓子の商品が売っている場所はこちら 1,068件
干し鶏のレモンの葉添え
-
価格
165,000VND
-
日本円換算
約1,000円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
カスタードロール
-
価格
55,000VND
-
日本円換算
約333円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
マジパン
-
価格
45,000VND
-
日本円換算
約273円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
ココナッツジャム/ワックスココナッツジャム
-
価格
130,000VND
-
日本円換算
約788円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
ベンチェタンロン ココナッツキャンディー
-
価格
195,000VND
-
日本円換算
約1,182円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
ドライナイ
-
価格
250,000VND
-
日本円換算
約1,515円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
マイロングココナッツライスペーパー
-
価格
85,000VND
-
日本円換算
約515円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
シルクカシュー
-
価格
160,000VND
-
日本円換算
約970円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
チキンチャーハン
-
価格
50,000VND
-
日本円換算
約303円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
マッカナッツ
-
価格
160,000VND
-
日本円換算
約970円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
ソクチャンプリントケーキ
-
価格
57,000VND
-
日本円換算
約345円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
バナナケーキ
-
価格
55,000VND
-
日本円換算
約333円
- 店舗 dacsanmientay
- 住所 195 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, ホーチミン
春日井 キウイ味グミ 107g
-
価格
75,000VND
-
日本円換算
約455円
- 店舗 Mekonggourmet
- 住所 71B - 73 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, ホーチミン
スニッカーズ チョコレート ピーナッツバー 51g
-
価格
19,000VND
-
日本円換算
約115円
- 店舗 Mekonggourmet
- 住所 71B - 73 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, ホーチミン
スキットルズ フルーツキャンディー 100g
-
価格
44,000VND
-
日本円換算
約267円
- 店舗 Mekonggourmet
- 住所 71B - 73 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, ホーチミン